Phụ kiện: Full box, the nho TF 2GB
Giá: 1.900.000 dong
| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850/900/1800/1900 |
|---|---|---|
|
Ra mắt |
2006, September | |
|
Tình trạng |
Còn hàng | |
| Kích cỡ |
Kích thước |
107 x 50 x 14.5 mm |
|
Trọng lượng |
89.5 g | |
| Hiển thị |
Loại |
CSTN, 65K màu |
|
Kích cỡ |
240 x 260 pixels | |
|
Màn Hình |
- QWERTY keyboard
- Wallpapers | |
| Nhạc chuông |
Loại |
Đa âm (32 channels), MP3 |
|
Tùy chọn |
Có thể tải thêm | |
|
Rung |
Có | |
| Bộ nhớ |
Danh bạ |
Có |
|
Nhật ký gọi |
Có | |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
microSD (TransFlash) | |
|
Bộ Nhớ Trong |
- 64 MB bộ nhớ chia sẻ | |
| Dữ liệu |
GPRS |
Có |
|
HSCSD |
Không | |
|
EDGE |
có | |
|
3G |
Không | |
|
WLAN |
không | |
|
Bluetooth |
có | |
|
Hồng ngoại |
Không | |
|
USB |
có | |
| Tính năng |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Instant Tin nhắn |
|
Trình duyệt |
HTML | |
|
Trò chơi |
Coin Flipping + downloadable | |
|
Màu |
black,white,red | |
|
Languages |
Major European and Asia-Pacific languages | |
|
Camera |
1.3 MP, 1280 x 1024 pixels, flash | |
|
Ứng Dụng |
- Java
- Document viewer (Word, Excel, Powerpoint, PDF)
- Media player
- SureType keyboard software
- Organizer
- Calculator
- Built-in handsfree
- To-do list | |
| Pin |
Loại |
Standard battery, Li-Ion 900 mAh |
|
Thời gian chờ |
Lên đến 360 h | |
|
Thời gian đàm thoại |
Lên đến 3 h 30 min |
|
Sản phẩm cùng loại: |


